Lò vi sóng nướng NN-GM22QBYUE, dung tích 20L với công suất nướng mạnh mẽ lên đến 1000W
Dung tích
-
20L
Nguồn điện
-
LC
-
220V/50HZ
Điện năng
-
Lò vi sóng
-
800W
-
-
Lò nướng (Loại lò)
-
1000W
-
-
Đối lưu
-
Không
-
-
Kết hợp
-
Kết hợp – Vi sóng 230W + Nướng 710W
Không
Không
-
Màu
-
Cửa/đáy
-
Đen lì
-
-
Thân (Vỏ)
-
Sơn đen
-
-
Đĩa quay
-
Đen lì
-
Bên trong lò
-
Màu
-
Xám acrylic
-
-
Đèn lò/Màu đèn
-
Đèn sợi đốt/màu cam
-
Cửa
-
Thiết kế cửa
-
Đẩy mở
-
-
Tay cầm (Mở cửa)
-
Không
-
-
Màn hình
-
Không in
-
Bảng điều khiển
-
Thiết kế bảng điều khiển
-
Đĩa quay
-
-
Ngôn ngữ
-
Tiếng Anh
-
Hiển thị
-
Loại
-
Không
-
-
Màu
-
Không
-
-
Màu đèn LED
-
Không
-
-
Đèn nền
-
Không
-
Lời nhắc
-
Không
Cảm biến
-
Không
Mức công suất, v.v.
-
Mức công suất vi sóng
-
5 mức (Cao 800 W, Trung bình cao 700 W, Trung bình 360 W, Rã đông 270W, Thấp 200 W)
-
-
Mức công suất nướng
-
Nướng mức 1 (Cao)
-
-
Đối lưu
-
Không
-
-
Kết hợp
-
Kết hợp 1 – Vi sóng 230W + Nướng 710W
-
-
Giữ ấm
-
Không
-
-
Đồng hồ (12H/24H)
-
Không
-
-
Đồng hồ (động cơ pin)
-
Không
-
-
Khóa trẻ em
-
Không
-
-
Nấu theo giai đoạn
-
Không
-
Cài đặt thời gian (Tối đa)
-
Lò vi sóng (Cao)
-
35 phút
-
-
Lò vi sóng (Khác)
-
35 phút
-
-
Nướng
-
35 phút
-
-
Đối lưu
-
Không
-
-
Kết hợp
-
35 phút
-
-
Bộ hẹn giờ bếp
-
Không
-
-
Thời gian chờ
-
Không
-
-
Hẹn giờ bắt đầu
-
Không
-
Menu
-
Hâm nóng nhanh 30 phút
-
Không
-
-
Thêm thời gian
-
Không
-
-
Làm sạch bằng nước
-
Không
-
-
Làm sạch bằng hơi nước
-
Không
-
-
Chức năng tắt âm
-
Không
-
-
Chức năng tiết kiệm
-
Không
-
-
Chức năng thiết lập lại dạng xoay
-
Không
-
Khác
-
Phím làm sạch
-
Không
-
-
Nhiều hơn/Ít hơn
-
Không
-
-
Bộ hẹn giờ/đồng hồ
-
Không
-
Kích thước đĩa thủy tinh
-
255mm
Vật liệu in
-
Hướng dẫn sử dụng
-
Tiếng Việt, Tiếng Anh
-
-
Sách nấu ăn
-
Không
-
-
Lớp phủ
-
Không
-
-
Nhãn thực đơn ở mặt trước lò
-
Không
-
-
Trang menu
-
Không
-
-
Thẻ bảo hành
-
Có
-
-
Nhãn Maff
-
Không
-
-
POP cửa
-
Có
-
Phụ kiện
-
Khay thủy tinh/Giá xoay
Bộ khung viền (Mã số)
-
Không
Chuẩn an toàn
-
CB (EMC: Tháng 1 năm 2018~)
Quacert
Phích cắm
-
Loại
-
Chuẩn BS
-
Mức tiêu thụ điện năng
-
Lò vi sóng
-
1220 W
-
-
Nướng
-
1000W
-
-
Đối lưu
-
Không
-
-
Kết hợp
-
1220 W
-
Công suất nấu
-
Lò vi sóng
-
800W
-
-
Nướng
-
1000W
-
-
Đối lưu
-
Không
-
-
Kết hợp (Công suất tối đa)
-
1000W
-
Kích thước (Sản phẩm)
-
Bên ngoài C x R x S (mm)
-
440 (R) x 333 (S) x 258 (C) (chưa xác định)
-
-
Khoang lò C x R x S (mm)
-
306 (R) x 305 (S) x 215 (C)
-
Hộp các tông
-
C x R x S (mm)
-
500 (R) x 395 (S) x 291 (C)
-
-
Màu sắc hoặc màu nâu
-
Màu
-
Trọng lượng
-
Trọng lượng tịnh (OI)
-
12 kg
-
-
Trọng lượng tổng (Cả hộp carton)
-
13 kg
-