Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10DSW
Máy lạnh Sharp Inverter 1 HP AH-XP10DSW vừa làm mát hiệu quả, vừa hỗ trợ lọc không khí với Plasmacluster ion và lưới lọc bụi, nên dùng lâu thấy phòng thoáng và dễ chịu hơn.
Thiết kế
Dàn lạnh
Nhìn tổng thể, dàn lạnh theo kiểu gọn gàng, dễ đặt trong nhiều kiểu phòng mà không bị lộ thiết bị quá rõ. Tông trắng đơn giản nên không kén nội thất, kể cả phòng ngủ hay phòng làm việc.
Dàn nóng
Máy lạnh Sharp sử dụng ống đồng kết hợp lá nhôm đảm bảo dàn nóng khả năng tản nhiệt ổn định khi vận hành lâu.
Máy dùng gas R-32 phù hợp với nhu cầu làm lạnh trong không gian nhỏ như phòng cá nhân.
Cơ chế thổi gió
Điểm dễ nhận thấy khi dùng là luồng gió không bị dồn vào một chỗ. Máy đảo gió lên xuống tự động nên hơi lạnh lan đều hơn trong phòng.
Khi bật chế độ Coanda, luồng gió sẽ đi theo hướng trần rồi tỏa xuống nên nếu ngồi gần máy cũng không bị cảm giác lạnh buốt.
Ngoài ra, chế độ Breeze tạo luồng gió nhẹ và tản đều, kiểu gió tự nhiên phù hợp khi không muốn bị gió thổi trực tiếp liên tục.
Công nghệ làm lạnh
Với máy lạnh công suất 1 HP (9.000 BTU) sẽ đáp ứng tốt phòng dưới 15m² như phòng ngủ hoặc phòng làm việc.
Khi mới bật máy, chế độ Super Jet giúp làm mát nhanh hơn, sẽ cảm nhận phòng hạ nhiệt nhanh trong thời gian ngắn.
Công nghệ tiết kiệm điện
Máy lạnh này dùng J-Tech Inverter để giữ nhiệt độ ổn định thay vì bật tắt liên tục như các dòng cơ bản.
Watt Fit cho phép điều chỉnh mức công suất theo nhu cầu, ví dụ ban đêm hoặc lúc trời không quá nóng có thể giảm công suất để tiết kiệm điện hơn.
Mức tiêu thụ điện khoảng 0.74 kWh phù hợp với tần suất sử dụng mỗi ngày trong phòng nhỏ.
Khả năng lọc không khí
Máy được trang bị lưới lọc bụi polypropylene kết hợp công nghệ Plasmacluster ion, hỗ trợ xử lý không khí ngay trong quá trình làm lạnh.
Lưới lọc giúp giữ lại bụi thô như tóc, bụi lớn trong không khí trước khi đưa ra ngoài. Đồng thời, Plasmacluster ion hoạt động liên tục để giảm mùi và hạn chế vi khuẩn trong không gian phòng.
Khi sử dụng trong phòng kín, đặc biệt là phòng ngủ, không khí có xu hướng ít mùi hơn và dễ chịu hơn sau một thời gian sử dụng, nhất là khi trong phòng có nhiều đồ vải hoặc sinh hoạt thường xuyên.
Tiện ích
Máy lạnh có thêm một số tiện ích dùng khá thực tế trong sinh hoạt hằng ngày:
- Chế độ Best Sleep tự điều chỉnh nhiệt độ theo từng giai đoạn ngủ.
- Chế độ Baby duy trì mức gió nhẹ, phù hợp khi có trẻ nhỏ hoặc người nhạy cảm.
- Hẹn giờ bật/tắt giúp chủ động thời gian sử dụng.
- Tự khởi động lại khi có điện, không cần thiết lập lại từ đầu.
- 7 tính năng bảo vệ giúp máy vận hành ổn định hơn khi dùng lâu.
Sharp Inverter 1 HP AH-XP10DSW phù hợp với không gian dưới 15m², hướng đến trải nghiệm sử dụng ổn định và dễ chịu khi dùng lâu. Điểm nổi bật nằm ở khả năng lọc không khí với Plasmacluster ion kết hợp lưới lọc bụi, cùng các chế độ gió nhẹ như Breeze, giúp không gian mát theo kiểu dễ chịu hơn thay vì lạnh gắt.
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
| Hãng | Sharp |
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1 HP - 9.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) |
| Độ ồn trung bình | Dàn lạnh: 40/21 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm | 2026 |
| Sản xuất tại | Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng | 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén | Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas | R-32 |
| Tiêu thụ điện | 0.74 kWh |
| Nhãn năng lượng | 4 sao (Hiệu suất năng lượng 5.0) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | J-Tech Inverter, Watt Fit |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi polypropylene, Công nghệ lọc không khí Plasmacluster ion |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Super Jet |
| Tiện ích | Luồng gió thoải mái Coanda, Chế độ Breeze (gió tự nhiên), 7 tính năng bảo vệ an toàn, bền bỉ, Hẹn giờ bật, tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện, Chế độ ngủ đêm Best Sleep, Chế độ Baby cho người già, trẻ nhỏ |
| Kích thước dàn lạnh | Dài 84.5 cm - Cao 29.5 cm - Dày 18.5 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 7 kg |
| Kích thước dàn nóng | Dài 66.5 cm - Cao 49.5 cm - Dày 32.5 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 17 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 7m (giữa cục nóng-lạnh) |
| Dòng điện vào | Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |





