Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13DSW
Máy lạnh Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13DSW kết hợp làm mát nhanh với khả năng lọc không khí bằng Plasmacluster ion.
Thiết kế
Dàn lạnh
AH-XP13DSW giữ kiểu dáng gọn, mặt máy liền mạch và tông trắng dễ hòa vào nhiều kiểu nội thất. Khi lắp trong phòng ngủ lớn hoặc phòng khách nhỏ, máy không tạo cảm giác cồng kềnh mà vẫn đủ hiện đại để nhìn gọn mắt.
Dàn nóng
Dàn nóng dùng ống đồng đi cùng lá nhôm giúp duy trì khả năng trao đổi nhiệt ổn định trong quá trình vận hành. Máy sử dụng gas R-32 phù hợp với nhu cầu làm lạnh cho không gian gia đình có diện tích vừa.
Cơ chế thổi gió
Máy hỗ trợ đảo gió lên xuống tự động nên hơi lạnh không tập trung ở một điểm mà tỏa đều hơn trong phòng. Khi dùng thực tế, cảm giác mát sẽ dễ chịu hơn so với kiểu gió dồn thẳng.
Luồng gió Coanda giúp hướng khí lạnh men theo trần rồi lan xuống, nhờ đó hạn chế cảm giác buốt nếu ngồi gần máy. Bên cạnh đó, chế độ Breeze tạo kiểu gió nhẹ và phân tán, phù hợp khi muốn phòng mát nhưng không bị gió thổi liên tục vào người.
Công nghệ làm lạnh
Dòng máy lạnh công suất 1.5 HP - 12.000 BTU, máy phù hợp cho không gian từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³). Đây là mức công suất hợp lý cho phòng ngủ lớn, phòng làm việc rộng hoặc phòng khách nhỏ.
Khi cần giảm nhiệt nhanh lúc mới bật máy, làm lạnh nhanh Super Jet sẽ tăng cường khả năng làm mát trong thời gian đầu. Với những hôm thời tiết oi, tính năng này giúp phòng đạt mức nhiệt dễ chịu nhanh hơn.
Công nghệ tiết kiệm điện
Máy lạnh này sử dụng J-Tech Inverter để giữ nhiệt độ ổn định trong quá trình hoạt động, tránh tình trạng máy nén bật tắt liên tục. Đi cùng là Watt Fit, cho phép điều chỉnh mức công suất theo nhu cầu thực tế, hữu ích khi dùng ban đêm hoặc lúc thời tiết không quá nóng.
Theo thông số, mức tiêu thụ điện khoảng 1.13 kWh phù hợp với tần suất sử dụng hằng ngày.
Khả năng lọc không khí
Sharp trang bị cho model này lưới lọc bụi polypropylene kết hợp công nghệ Plasmacluster ion. Lưới lọc giữ lại bụi thô trong không khí, còn Plasmacluster ion hỗ trợ giảm mùi và hạn chế vi khuẩn trong phòng.
Khi dùng trong phòng kín, nhất là nơi có chăn ga, rèm hoặc quần áo, không khí thường giữ được cảm giác dễ chịu hơn sau một thời gian hoạt động.
Tiện ích
Máy lạnh Sharp này có thêm các tính năng hỗ trợ sử dụng hằng ngày khá thực tế:
- Chế độ Best Sleep tự điều chỉnh nhiệt độ theo từng giai đoạn ngủ.
- Chế độ Baby duy trì mức gió nhẹ hơn cho người nhạy cảm với hơi lạnh.
- Hẹn giờ bật/tắt giúp chủ động thời gian sử dụng.
- Tự khởi động lại khi có điện, không cần cài lại từ đầu.
- 7 tính năng bảo vệ giúp máy vận hành ổn định hơn về lâu dài.
Sharp Inverter 1.5 HP AH-XP13DSW phù hợp với người cần một chiếc máy lạnh cho phòng 15 - 20m², ưu tiên cảm giác mát dễ chịu và dùng lâu không bị lạnh gắt. Điểm giữ giá trị cho sản phẩm nằm ở khả năng lọc không khí bằng Plasmacluster ion, kết hợp các chế độ gió như Breeze, Best Sleep và mức điện năng được kiểm soát nhờ J-Tech Inverter, Watt Fit.
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
| Hãng | Sharp |
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1.5 HP - 12.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình | Dàn lạnh: 40/22 dB - Dàn nóng: 52 dB |
| Dòng sản phẩm | 2026 |
| Sản xuất tại | Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng | 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén | Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas | R-32 |
| Tiêu thụ điện | 1.13 kWh |
| Nhãn năng lượng | 4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.90) |
| Công nghệ tiết kiệm điện | J-Tech Inverter, Watt Fit |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi polypropylene, Công nghệ lọc không khí Plasmacluster ion |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Super Jet |
| Tiện ích | Luồng gió thoải mái Coanda, Chế độ Breeze (gió tự nhiên), 7 tính năng bảo vệ an toàn, bền bỉ, Hẹn giờ bật, tắt máy, Tự khởi động lại khi có điện, Chế độ ngủ đêm Best Sleep, Chế độ Baby cho người già, trẻ nhỏ |
| Kích thước dàn lạnh | Dài 85.3 cm - Cao 29.5 cm - Dày 18.5 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 7 kg |
| Kích thước dàn nóng | Dài 59.8 cm - Cao 49.5 cm - Dày 26.5 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 19 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 7m (giữa cục nóng-lạnh) |
| Dòng điện vào | Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |





